fragrant water lily
Định nghĩa
Danh từ: - Hoa súng thơm: "fragrant water lily" là một loại hoa súng có lá lớn và hoa thơm nổi bật trên mặt nước; thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới và nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa súng thơm nở rực rỡ trong ao.)
- (Chúng tôi thấy một bông hoa súng thơm trôi nổi trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a fragrant water lily": dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tao và hương thơm của loài hoa này.
- In the garden, the fragrant water lily is a symbol of purity. (Trong khu vườn, hoa súng thơm là biểu tượng của sự tinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
Water lily (n): hoa súng nói chung.
- The water lily is a common aquatic plant. (Hoa súng là loại cây thủy sinh phổ biến.)
Fragrant (adj): thơm, có mùi thơm.
- The fragrant flowers attracted many bees. (Những bông hoa thơm thu hút nhiều ong.)
Từ đồng nghĩa
- Scented water lily: hoa súng có hương thơm.
- Sweet-scented water lily: hoa súng thơm ngọt ngào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Float on: trôi nổi trên.
- The fragrant water lily floats on the water's surface. (Hoa súng thơm trôi nổi trên mặt nước.)
Thành ngữ liên quan
- Like a fragrant water lily: như một bông hoa súng thơm (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát).
- She danced gracefully, like a fragrant water lily in the wind. (Cô ấy nhảy múa uyển chuyển, như một bông hoa súng thơm trong gió.)